capital account
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Tài chính) Tài khoản vốn: Một tài khoản ghi lại giá trị ròng của một doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể, bao gồm vốn góp của chủ sở hữu và lợi nhuận giữ lại.
- (Kinh tế học) Tài khoản vốn: Một bộ phận trong cán cân thanh toán của một quốc gia, ghi lại dòng vốn ra và dòng vốn vào của các chứng khoán tài chính (như cổ phiếu, trái phiếu) giữa quốc gia đó với phần còn lại của thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa tài chính doanh nghiệp:
- The company's capital account shows a net value of $5 million. (Tài khoản vốn của công ty cho thấy giá trị ròng là 5 triệu đô la.)
- Nghĩa kinh tế vĩ mô:
- A surplus in the capital account indicates that more capital is flowing into the country than out. (Thặng dư trong tài khoản vốn cho thấy nhiều vốn đang chảy vào quốc gia hơn là chảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "capital account convertibility": khả năng chuyển đổi của tài khoản vốn (cho phép tự do chuyển đổi nội tệ và ngoại tệ trong các giao dịch vốn).
- Full capital account convertibility is a goal for many emerging economies. (Khả năng chuyển đổi hoàn toàn của tài khoản vốn là mục tiêu của nhiều nền kinh tế mới nổi.)
- "capital account liberalization": tự do hóa tài khoản vốn (dỡ bỏ các hạn chế đối với dòng vốn quốc tế).
- Capital account liberalization can attract foreign investment but also increase financial risks. (Tự do hóa tài khoản vốn có thể thu hút đầu tư nước ngoài nhưng cũng làm tăng rủi ro tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Capital (danh từ): vốn, tư bản.
- They need more capital to expand the business. (Họ cần thêm vốn để mở rộng kinh doanh.)
- Account (danh từ): tài khoản.
- She checked her bank account online. (Cô ấy kiểm tra tài khoản ngân hàng trực tuyến.)
- Current account (danh từ): tài khoản vãng lai (một bộ phận khác của cán cân thanh toán, ghi lại thương mại hàng hóa và dịch vụ).
- The current account deficit is offset by a surplus in the capital account. (Thâm hụt tài khoản vãng lai được bù đắp bằng thặng dư trong tài khoản vốn.)
Từ đồng nghĩa
- Financial account (trong kinh tế học, đôi khi được dùng thay thế cho "capital account" trong bối cảnh cán cân thanh toán).
- The financial account records investments and loans. (Tài khoản tài chính ghi lại các khoản đầu tư và cho vay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "capital account", nhưng có thể sử dụng động từ đi kèm:
- Record in the capital account: ghi lại trong tài khoản vốn.
- All foreign investments are recorded in the capital account. (Tất cả các khoản đầu tư nước ngoài đều được ghi lại trong tài khoản vốn.)
Thành ngữ liên quan
- "Capital account surplus/deficit": thặng dư/thâm hụt tài khoản vốn.
- A capital account surplus often signals strong investor confidence. (Thặng dư tài khoản vốn thường báo hiệu niềm tin mạnh mẽ của nhà đầu tư.)